
Tabor Sezana
- Giá trị£1.68
- Tuổi trung bình22.9
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Saido Berahino #9Burundi | Tiền đạo | 33 | 1.5 Triệu | 31/05/2024 |
Lorenzo Gonzalez #10Thụy Sĩ | Tiền đạo | 26 | 0.675 Triệu | --/--/---- |
![]() Jens Buss #2Chilê | Hậu vệ | 29 | 0.405 Triệu | --/--/---- |
Adis Hodzic #23Slovenia | Hậu vệ | 27 | 0.27 Triệu | 30/06/2018 |
![]() Leon Sever Slovenia | Tiền vệ | 28 | 0.27 Triệu | --/--/---- |
![]() Stanislav Krapukhin #98Nga | Tiền đạo | 28 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
Mihael Briski #23Croatia | Tiền vệ | 27 | 0.225 Triệu | --/--/---- |
Rok Ljutic Slovenia | Hậu vệ | 23 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
Tarik Candic #8Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 24 | 0.125 Triệu | --/--/---- |
Bafounta #28Pháp | Tiền vệ | 24 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
![]() Dino Stancic #25Slovenia | Tiền đạo | 34 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
![]() Erik Salkic #33Slovenia | Hậu vệ | 39 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
Zan Humar Slovenia | Hậu vệ | 29 | 0.045 Triệu | 30/06/2018 |
Miha Hlad Slovenia | Hậu vệ | 24 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
| Tiền vệ | 24 | 0.045 Triệu | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 24 | 0.045 Triệu | --/--/---- | |
![]() Vasja Simcic Slovenia | Thủ môn | 43 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
Marko Ristic Serbia | Hậu vệ | 39 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
Alen Jurca #16 | Thủ môn | 25 | - | --/--/---- |
| Thủ môn | 18 | - | --/--/---- | |
Dennis Zeriali Slovenia | Thủ môn | 22 | - | --/--/---- |
Jan Krajnc #20Slovenia | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Matevz Medic Slacek #27Slovenia | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Veron Salja Slovenia | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Tim Vatovec #2Slovenia | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Luka Zavbi #6Slovenia | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Stanislav Petkov #21Bulgaria | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
John Celeste Makoumbou #24Congo | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Mauro Bandeira Bồ Đào Nha | Tiền vệ | 23 | - | 31/05/2024 |
Keenan Carole Pháp | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- | |
Trojan Maloku Kosovo | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Zan Zabkar Slovenia | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Umechi Akuazaoku #11Canada | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Tian Pantelic #91Slovenia | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- | |
Mihajlo Pavlovic Slovenia | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Jhon Pajaro Colombia | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Umar Jamiu Nigeria | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |







