
Swidniczanka Swidnik
Chưa cập nhật
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Tomasz Tymosiak Ba Lan | Tiền vệ | 33 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
![]() Mikolaj Kosior Ba Lan | Tiền đạo | 23 | 0.025 Triệu | 30/06/2025 |
Mateusz Pielach Ba Lan | Hậu vệ | 38 | - | --/--/---- |
Dominik Ptaszynski Ba Lan | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Maciej Wojciechowski Ba Lan | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Jakub Bartoszek Ba Lan | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Maciej Wojtak #6Ba Lan | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Daniel Eze Tobechukwu Nigeria | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Karol Futa Ba Lan | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Kamil Sikora Ba Lan | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Kacper Brzyski Ba Lan | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Maksymilian Kopczynski Ba Lan | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Michal Skiba Ba Lan | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
Jakub Szymala Ba Lan | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Adam Nowak Ba Lan | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
Franciszek Luczuk #22Ba Lan | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
Oliwier Konojacki Ba Lan | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Bartlomiej Poleszak Ba Lan | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Wojciech Bialek Ba Lan | Tiền đạo | 44 | - | --/--/---- |

