
Standard Sumqayit
- Sân vận độngKapital Bank Arena
- Giá trị£8.55
- Tuổi trung bình25.2
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Sabuhi Abdullazade #8Azerbaijan | Tiền vệ | 25 | 0.9 Triệu | 30/06/2028 |
Danylo Beskorovainyi #13Ukraine | Hậu vệ | 27 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Milos Milovic #95Montenegro | Hậu vệ | 31 | 0.6 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Rustam Ahmadzada Azerbaijan | Tiền đạo | 26 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
Easah Suliman #4Pakistan | Hậu vệ | 28 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Masaki Murata #71Nhật Bản | Tiền vệ | 27 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
Emil Mustafaev #95Azerbaijan | Tiền vệ | 25 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mekhti Dzhenetov #1Azerbaijan | Thủ môn | 34 | 0.35 Triệu | 30/06/2026 |
Rodrigo Vasquez #23Cộng hòa Dominican | Tiền vệ | 27 | 0.35 Triệu | 30/06/2026 |
Tresor Mossi #60Burundi | Tiền vệ | 25 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
Alexandre Ramalingom #9Madagascar | Tiền đạo | 33 | 0.32 Triệu | 30/06/2026 |
Afran Ismailov Azerbaijan | Tiền vệ | 38 | 0.298 Triệu | 30/06/2016 |
Vugar Mustafayev #6Azerbaijan | Tiền vệ | 32 | 0.27 Triệu | 30/06/2017 |
![]() Roi Kehat #19Israel | Tiền vệ | 34 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
Aleksa Jankovic #11Serbia | Tiền đạo | 26 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
Javid Imamverdiyev Azerbaijan | Tiền vệ | 36 | 0.213 Triệu | --/--/---- |
![]() Nikola Ninkovic #44Serbia | Tiền vệ | 32 | 0.175 Triệu | 31/12/2025 |
Nsana Simon D.R. Congo | Tiền vệ | 26 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
| Hậu vệ | 22 | 0.125 Triệu | 30/06/2028 | |
Rashad Azizov #94Azerbaijan | Thủ môn | 32 | 0.05 Triệu | 30/06/2025 |
Ayxan Qocayev #13Azerbaijan | Thủ môn | 21 | - | --/--/---- |
Murad Agamaliyev #32Azerbaijan | Thủ môn | 20 | - | --/--/---- |
Khayal Farzullayev #36Azerbaijan | Thủ môn | 21 | - | --/--/---- |
Aftandil Arixov #56Azerbaijan | Thủ môn | 19 | - | --/--/---- |
Rashad Azizli #94Azerbaijan | Thủ môn | 32 | - | --/--/---- |
Hoccat Haqverdi #3Azerbaijan | Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- |
Aykhan Suleymanly #20Azerbaijan | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Sanan Muradli #24Azerbaijan | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Nicat Fərəcli #57Azerbaijan | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
Kanan Feyziyev #64Azerbaijan | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Nadir Orujov #75Azerbaijan | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Keffel Brazil | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Vusal Pashayev Azerbaijan | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- | |
Nihat Ahmadzada #21Azerbaijan | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Adam Hemati #21 | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Nihad Orujali #37Azerbaijan | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Ruslan Aliyev #66Azerbaijan | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Khayal Najafov #97Azerbaijan | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Ramiz Huseynov Azerbaijan | Tiền vệ | 47 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Samir Aliyev Azerbaijan | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
| Tiền đạo | - | --/--/---- |

VĐQG Azerbaijan




