
Spaeri FC
- Giá trị£1.5
- Tuổi trung bình26.2
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Revaz Injgia #31Georgia | Tiền đạo | 26 | 0.2 Triệu | 31/05/2026 |
Saba Gegiadze #7Georgia | Tiền đạo | 22 | 0.15 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Tamaz Tsetskhladze #10Georgia | Tiền vệ | 30 | 0.12 Triệu | 31/12/2026 |
Bukhuti Putkaradze #1Georgia | Thủ môn | 30 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
Nikoloz Chomakhidze #23Georgia | Thủ môn | 25 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
Luka Chakhnashvili #27Georgia | Thủ môn | 22 | - | --/--/---- |
Giorgi Pirtakhia #2Georgia | Hậu vệ | 22 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
Luka Kachibaia #3Georgia | Hậu vệ | 20 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
Giorgi Grigalashvili #4Georgia | Hậu vệ | 23 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
Siyanda Mathenjwa #13Nam Phi | Hậu vệ | 31 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
Giga Samkharadze #14Georgia | Hậu vệ | 31 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
Nikoloz Kentchadze #20Georgia | Hậu vệ | 29 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
Nika Chagunava #22Georgia | Hậu vệ | 25 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
Giorgi Bunturi #31Georgia | Hậu vệ | 30 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
Temuri Tsalughelashvili #5Georgia | Tiền vệ | 25 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
Saba Maisuradze #8Georgia | Tiền vệ | 33 | - | 31/12/2025 |
Papuna Poniava #11Georgia | Tiền vệ | 32 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
Levan Barabadze #12Georgia | Tiền vệ | 27 | - | 31/12/2025 |
Giorgi Maghaldadze #13Georgia | Tiền vệ | 32 | - | 31/12/2025 |
![]() Tornike Askurava #14Georgia | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Saba Dzneladze #16Georgia | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Otar Gordeziani #21Georgia | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Gocha Tsirdava #23Georgia | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Zurab Golubiani #24Georgia | Tiền vệ | 25 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
Giorgi Tsetskhladze #9Georgia | Tiền đạo | 24 | 0 Triệu | --/--/---- |
Lasha Kokhreidze #17Georgia | Tiền đạo | 28 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
Zakaria Basilashvili #30Georgia | Tiền đạo | 34 | 0 Triệu | 31/12/2026 |



