
SD Laredo
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Aday Ollero Tây Ban Nha | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Alex Alonso Tây Ban Nha | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Iker Losa Tây Ban Nha | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Iker Torre Tây Ban Nha | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Ander Arriola Tây Ban Nha | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Andres Carral Tây Ban Nha | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Fulgencio Cabrera Tây Ban Nha | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
Jaime Marina Prieto Tây Ban Nha | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Marcelo Laviada Tây Ban Nha | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Miguel de la Pena Tây Ban Nha | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Mikel Abad Tây Ban Nha | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Jon Sanmillan Tây Ban Nha | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- | |
Victor Andrei Tây Ban Nha | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Ivan Setien Tây Ban Nha | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Lander Arenal Tây Ban Nha | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
El Hadji Gning Senegal | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Miguel de la Maza Tây Ban Nha | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Papa Dia Ndiaga Senegal | Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- |
Ivan Argos Tây Ban Nha | Tiền đạo | 34 | - | --/--/---- |
