Real Madrid Veteran
Chưa cập nhật
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Fernando Redondo Argentina | Tiền vệ | 57 | - | --/--/---- |
![]() Fernando Morientes Sanchez Tây Ban Nha | Tiền vệ | 50 | - | --/--/---- |
![]() Luis Filipe Madeira Caeiro, Figo Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 54 | - | --/--/---- |



