
RB LeipzigU19
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Friedrich Heyer #2Đức | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Hannes Müller #15Đức | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
Seal Luyeye Mpasi #55Đức | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
Tim Meyer Đức | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- | |
Toni Langsteiner #14Đức | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Mads Bröcker #23Đức | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Faik Sakar #31Pháp | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Benno Kaltefleiter #37Đức | Tiền vệ | 18 | 0 Triệu | 30/06/2029 |
Tobias Holm Đức | Tiền vệ | 37 | - | --/--/---- |
Abdul Al Khalaf Syria | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
Lenny Hennig Đức | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- | |
Manuel Abbey Đức | Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- | |
Lenny Franke #25Đức | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
| Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- | |
Mohamed Abdul Baki Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 38 | - | --/--/---- |
