
Ragsveds IF
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Edon Shabanaj Thụy Điển | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Aymann Ahmed Thụy Điển | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
Ousman Touray Thụy Điển | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Baboucarr Manga Thụy Điển | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Dalvin Malo Bangura Thụy Điển | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Marten Al Abdulawi Thụy Điển | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Alex Simovski Thụy Điển | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Omar Laamrani Phần Lan | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Benoit Bekolo Thụy Điển | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Bezan Maolod Thụy Điển | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Tim Hauzenberger Thụy Điển | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Serta Gemici Thụy Điển | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
Victor Brozin Thụy Điển | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Aden Kasa Thụy Điển | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Juliuz Changchalad Thụy Điển | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Aziz Ada Thụy Điển | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Bilal Mohammed Thụy Điển | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
Brwa Pishdari Thụy Điển | Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- |
Touray Ousman Thụy Điển | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
