
Pháp U18
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Robinio Vaz Pháp | Tiền đạo | 19 | 10 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Ilyes Housni Ma Rốc | Tiền đạo | 21 | 2.5 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Enzo Sternal #10Pháp | Tiền đạo | 19 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Rayane Messi #7Pháp | Tiền đạo | 19 | 1 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Amidou Doumbouya Pháp | Hậu vệ | 19 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Ayoube Akabou Pháp | Thủ môn | 19 | - | --/--/---- |
Max-Edgar Chabot Pháp | Thủ môn | 18 | - | --/--/---- |
Iliesse Salhi #13Pháp | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Kenny Assignon Pháp | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
Junior Ake Pháp | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Bradley Levy #17Pháp | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Ilan Assongo Pháp | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
![]() Adama Baradji Pháp | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
Mohamed Chebbi Pháp | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |






