
Pandjsher Rumi
- Giá trị£0.26
- Tuổi trung bình25.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Izzatullo Ruziev #4Tajikistan | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
Firdavs Alinazarov #20Tajikistan | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Christopher Bonney Ghana | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Makhmadrasul Odinaev Tajikistan | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Umardzhon Sharipov Tajikistan | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Abbos Andalibov Tajikistan | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Davlatbek Saydaminov Tajikistan | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Kabir Salimshoev Tajikistan | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Rustamzhon Kuchkorov Uzbekistan | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Mehdi Babri Iran | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
Parviz Baki-Akhunov Tajikistan | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
