
Panargiakos
- Giá trị£2.1
- Tuổi trung bình23.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Kevin Kabran Thụy Điển | Tiền đạo | 33 | 0.4 Triệu | 31/12/2023 |
Konstantinos Panagiotou Hy Lạp | Hậu vệ | 29 | - | 30/06/2023 |
Arber Cani Albania | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Konstantinos Karypidis Hy Lạp | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Nikolaos Nikoletopoulos Hy Lạp | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Panagiotis Karelis Hy Lạp | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Saado Abdel Salam Đảo Síp | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Thomas Gialamidis Hy Lạp | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
Siddick Aboubakar Cameroon | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Aris Koxha Hy Lạp | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Antonis Tsirakis Hy Lạp | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Panagiotis Lygas Hy Lạp | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Giannis Tsiolis Hy Lạp | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Brahim Kone Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- |
Pavlos Chatzidimitriou Hy Lạp | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Daouda Diallo Burkina Faso | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Georgios Nalitzis Hy Lạp | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Ulrich Varens Fokam Cameroon | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |

