
Onsala BK
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Joel Palmqvist Thụy Điển | Tiền đạo | 31 | 0.09 Triệu | 31/12/2018 |
Isac Isero #73Thụy Điển | Thủ môn | 23 | - | --/--/---- |
Sebastian Heaver #5Thụy Điển | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Maximilian Wennergrund Thụy Điển | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Melvin Balter Thụy Điển | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Hugo Bjornberg #2Thụy Điển | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Alexander Levinson #3Thụy Điển | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Magnus Johansson #6Thụy Điển | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Viktor Glaerum #12Thụy Điển | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Anton Borjesson #13Thụy Điển | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Ville Hilvenius #15Thụy Điển | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Hugo Jedenberg #17Thụy Điển | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Adam Fogelblad #18Thụy Điển | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Sebastian Parker #19Thụy Điển | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Edwin Ekensten Thụy Điển | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Anton Hagman Thụy Điển | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Anton Larsson Thụy Điển | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Hampus Berggren Thụy Điển | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Carl Martinsson Thụy Điển | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Melwin Dahlin Thụy Điển | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Joel Ekengren Thụy Điển | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Hugo Linders Thụy Điển | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Hugo Stockman Thụy Điển | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Hugo Lindstrom #10Thụy Điển | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Hampus Ekdahl #11Thụy Điển | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |

