
Olympic Kingsway SC
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Adrian Sinagra #1Úc | Thủ môn | 24 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Oliver Annis #4Úc | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
![]() Ryan Lowry #13Úc | Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
| Hậu vệ | 36 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 39 | - | --/--/---- | |
Harley Orr #3Úc | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
![]() Aryn Williams #6Úc | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
![]() | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Ronan Dowling #15Ireland | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Joshua Samson #17Úc | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
L. Hewgins #20Úc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Thomas Sallis #21Úc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Kristain Rasano #33Úc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Laat Mathiang #5Úc | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Tyler Garner #7Mỹ | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Joseph Hobson #9Úc | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Liam Boland #10Úc | Tiền đạo | 34 | - | --/--/---- |
William Richards #11Úc | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
![]() | Tiền đạo | - | --/--/---- |




