Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Kasper Nielsen #4Đan Mạch | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Benjamin Watson #5Đan Mạch | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
Emil Qvortrup Đan Mạch | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Christian Nygaard Đan Mạch | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
Johan Lykkeberg Đan Mạch | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Mads Bøgholm #20 | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Ali Al-Rabiey Đan Mạch | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Hussein Rabiey Đan Mạch | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Carsten Geipel Đan Mạch | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
Nikolaj Madsen Đan Mạch | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Jonathan Kjaer Đan Mạch | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Jonas Storgaard Đan Mạch | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Nicolai Frederiksen #9Đan Mạch | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
Lasse Grönholt #12Đan Mạch | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
Andreas Sorensen Đan Mạch | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |

