Okayama B
Chưa cập nhật
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Hiroaki Kamijo Nhật Bản | Tiền vệ | 37 | 0.088 Triệu | --/--/---- |
![]() Hidemasa Kobayashi Nhật Bản | Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- |
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Hiroaki Kamijo Nhật Bản | Tiền vệ | 37 | 0.088 Triệu | --/--/---- |
![]() Hidemasa Kobayashi Nhật Bản | Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- |