- Sân vận độngBrisbane stadium
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Mackenzie Arnold #1Úc | Thủ môn | 32 | - | --/--/---- |
Chloe Lincoln #12Úc | Thủ môn | 21 | - | --/--/---- |
Ilona Melegh #18Úc | Thủ môn | 18 | - | --/--/---- |
| Thủ môn | 27 | - | --/--/---- | |
| Thủ môn | 25 | - | --/--/---- | |
Winonah Heatley #3Úc | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
![]() Clare Hunt #4Úc | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Jamilla Rankin #5Úc | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
![]() Stephanie Catley #7Úc | Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- |
![]() Alanna Kennedy #14Úc | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
![]() Ellie Carpenter #21Úc | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
![]() Courtney Nevin #2Úc | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
![]() Clare Wheeler #6Úc | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
![]() Emily van Egmond #10Úc | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
![]() Alex Chidiac #13Úc | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Alana Murphy #15Úc | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Amy Sayer #17Úc | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Leticia McKenna #19Úc | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
![]() Kyra Cooney-Cross #23Úc | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Charlize Rule #24Úc | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
![]() | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
![]() Kaitlyn Torpey #8Úc | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
![]() Caitlin Foord #9Úc | Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- |
![]() Mary Fowler #11Úc | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
![]() Hayley Raso #16Úc | Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- |
![]() Samantha May Kerr #20Úc | Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- |
Holly McNamara #25Úc | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Remy Siemsen #26Úc | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- | |
![]() | Tiền đạo | 38 | - | --/--/---- |


Thế vận hội Olympic Nữ















