
Nữ Roma CF
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Rachele Baldi #24Ý | Thủ môn | 32 | - | --/--/---- |
![]() Katrine Veje #2Đan Mạch | Hậu vệ | 35 | - | --/--/---- |
![]() Frederikke Thogersen #25Đan Mạch | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- | |
![]() Kathrine Moller Kuhl #8Đan Mạch | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
![]() | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
![]() Emilie Haavi #11Na Uy | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
![]() Giada Greggi #20Ý | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Marta Pandini #22Ý | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- | |
Valeria Pirone #31Ý | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
![]() | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
![]() Evelyne Viens #7Canada | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
Alayah Pilgrim #17Thụy Sĩ | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Giulia Galli #47Ý | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |

Luca Rossettini
VĐQG Ý Nữ







