
Nữ BK Hacken
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Hậu vệ | 41 | - | --/--/---- |
Emma Ostlund #4Thụy Điển | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Matriano Laney #5Mỹ | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
![]() Halimatu Ayinde #18Nigeria | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Felicia Schroder #23Thụy Điển | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
![]() Elin Rubensson Thụy Điển | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
Pernille Sanvig Đan Mạch | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Thelma Karen Palmadottir Iceland | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Tabby Tindell #9Mỹ | Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- |
![]() Anna Anvegard #10Thụy Điển | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
Monica Jusu Bah #11Thụy Điển | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Paulina Nyström Phần Lan | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Nesrin Akgun Thụy Điển | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Stine Sandbech Đan Mạch | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |




