
Nevezis
- Sân vận độngKedainiu miesto stadionas
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Ebuka Onah #11Nigeria | Tiền đạo | 25 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Emilis Urbonas Lithuania | Thủ môn | 22 | - | 31/12/2024 |
Robertas Granauskas Lithuania | Thủ môn | 25 | - | --/--/---- |
Rimvydas Lipnevicius Lithuania | Hậu vệ | 34 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- | |
Matas Petkevicius Lithuania | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Mantas Monkelis Lithuania | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- | |
Vakaris Skibiniauskas #17Lithuania | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Rokas Mikuckis #19Lithuania | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Takumu Aoyama #44Nhật Bản | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 38 | - | --/--/---- | |
Arminas Lukosevicius Lithuania | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- | |
Paulius Osauskas Lithuania | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 40 | - | --/--/---- | |
Black William Kouoh Bille Cameroon | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Justas Cesnavicius Lithuania | Tiền vệ | 26 | - | 31/12/2024 |
| Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- | |
Vithor Ferraz Brazil | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- | |
Alexandros Spontas Đảo Síp | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
![]() Yoon Jong Tae Hàn Quốc | Tiền vệ | 28 | - | 31/12/2024 |
Marius Ganusauskas #7Lithuania | Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- |
Nika Toklikishvili #10Georgia | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Mery Traore #77Mali | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Karolis Rukuiza Lithuania | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Lukas Berednikovas Lithuania | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Mogil Evgeniy Ukraine | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Yevhenii Mohil Ukraine | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- |

