
Naft Gachsaran
- Thành phốNaft Gachsaran
- Giá trị£1.72
- Tuổi trung bình25.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Thủ môn | 38 | - | --/--/---- | |
Amin Kaabi Iran | Hậu vệ | 34 | - | --/--/---- |
Reza Zolfipour Iran | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Milad Bagheri Iran | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- | |
Ali Gholamrezaei Iran | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- | |
Ahmad Dagheri Iran | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- | |
Mohammad Jaymand Iran | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- | |
J Al Kathir Iran | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Ali Alkasir Iran | Tiền đạo | 34 | - | --/--/---- |
Ali Ghorbankhani Iran | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
Omid Alipour Iran | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Jalil Panahi Iran | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- | |
Mostafa Arash Iran | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Saeid Karimi Iran | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
