
Monaco U19
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Nick Mokabakila #3Pháp | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Massiremba Drame #5Pháp | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
Ackah-Tidiane Zoukrou #7Pháp | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
Daryl Leunga Leunga #37Bỉ | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
Melvin Gomes Pháp | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
Chaihane Badoro #8Pháp | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Serigne Sylla #10Pháp | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Najd Ajroud #17Pháp | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Yasir Mouh #19Ma Rốc | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Safouane Benzahra Ma Rốc | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Nahel Haddani #9Ma Rốc | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
Sirak Bein #12Thụy Sĩ | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
Yannick Dodo #20Pháp | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
Jassim Bencherif Pháp | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
Kenan Moulangou Pháp | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
Rodion Piazenko Lithuania | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
Nacim Dendani Tunisia | Tiền đạo | 20 | 0 Triệu | --/--/---- |
Joan Tincres Pháp | Tiền đạo | 20 | - | 30/06/2025 |
