
Marignane Gignac
- Giá trị£2.3
- Tuổi trung bình28.2
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Remi Sergio Pháp | Tiền đạo | 39 | 0.21 Triệu | 30/06/2016 |
![]() Adrien Coulomb #5Pháp | Tiền vệ | 36 | 0.132 Triệu | 30/06/2015 |
![]() Kevin Renaut Pháp | Tiền vệ | 35 | 0.07 Triệu | 30/06/2016 |
Samir Kouakbi #1Pháp | Thủ môn | 36 | - | --/--/---- |
Nicolas Zaccarelli #16Pháp | Thủ môn | 40 | - | --/--/---- |
Franck Zerillo Pháp | Thủ môn | 33 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 34 | - | --/--/---- | |
El Oihab Abdou Comoros | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Djawad Dridi Pháp | Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- |
Yannel Temmar Pháp | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
Jason Traore Pháp | Hậu vệ | 36 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 36 | - | --/--/---- | |
Charif Benhamza #8Pháp | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
Gaetan Thereau #23Pháp | Tiền vệ | 38 | - | --/--/---- |
Salim Mramboini Comoros | Tiền vệ | 42 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- | |
Momar Diagne Pháp | Tiền vệ | 40 | - | --/--/---- |
Tidiane Deh Pháp | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Maxime Faggion Pháp | Tiền vệ | 37 | - | --/--/---- |
Joris Mallet Pháp | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
Mouloud Meghezel Pháp | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
William Vouama Comoros | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
![]() Aadil Assana Pháp | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
Malick Thiaw #28Pháp | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Jeremy Bru Pháp | Tiền đạo | 37 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
Yannick Chabaud Pháp | Tiền đạo | 39 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- |




