
Manila Digger FC
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Michael Asong #1Philippines | Thủ môn | 28 | - | --/--/---- |
Omar Njie #16Gambia | Thủ môn | 22 | - | --/--/---- |
| Thủ môn | 25 | - | --/--/---- | |
Shirmar Felongco #29Philippines | Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- |
David Sambou Gambia | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Modou Joof Gambia | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Mustapha Jallow Gambia | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Zachary Taningco Philippines | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Jordan Jarvis #22Philippines | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Baboucarr Touray Gambia | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Dilane Tafem Cameroon | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Modou Manneh Gambia | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Pa Ousman Gai Gambia | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Pinero Philippines | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Kenji Nishioka Philippines | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Daiki Jahana Nhật Bản | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Alasana Badjie Gambia | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Su Diao Trung Quốc | Tiền đạo | 38 | - | --/--/---- |
Saikou Ceesay Gambia | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
