
Malawi
- Thành lập1966
- Giá trị£1.45
- Tuổi trung bình26.1
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() John Charles Petro Malawi | Tiền vệ | 25 | 0.7 Triệu | 30/06/2028 |
William Thole Malawi | Thủ môn | 28 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
Gomezgani Chirwa Malawi | Hậu vệ | 30 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
Dennis Chembezi Malawi | Hậu vệ | 29 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
Lloyd Njaliwa Malawi | Tiền vệ | 28 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
Wisdom Mpinganjira Malawi | Tiền đạo | 24 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
McDonald Lameck Malawi | Hậu vệ | 28 | 0.05 Triệu | 31/12/2026 |
Yankho Singo Malawi | Tiền vệ | 26 | 0.05 Triệu | 28/01/2028 |
Gaddie Chirwa Malawi | Tiền đạo | 29 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Patrick Mwaungulu Malawi | Tiền đạo | 24 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Joshua Waka #23Malawi | Thủ môn | - | --/--/---- | |
George Chokooka Malawi | Thủ môn | 29 | 0 Triệu | --/--/---- |
Maxwell Paipi #4Malawi | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Emmanuel Nyirenda #20Malawi | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Nickson Nyasulu #22Malawi | Hậu vệ | 28 | - | 21/02/2027 |
Lloyd Aaron #6Malawi | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Mwisho Mhango #11Malawi | Tiền vệ | 19 | 0 Triệu | 30/06/2030 |
Singini Blessings #13Malawi | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Robert Saizi #21Malawi | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Chawanangwa Gumbo #21Malawi | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Washali Jaziya #23Malawi | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Festus Duwe Malawi | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Francisco Madinga Malawi | Tiền vệ | 26 | 0 Triệu | 02/09/2027 |
Chifundo Mphasi #8Malawi | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Jaccama Christopher Kumwembe #9Malawi | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
Babatunde Adepoju #14Nigeria | Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- |
Chikumbutso Salima #14Malawi | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Mayele Malango #18Malawi | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
Ephraim Kondowe Malawi | Tiền đạo | 24 | 0 Triệu | --/--/---- |
Luciano Rundles Malawi | Tiền đạo | - | --/--/---- |

