
Lucksta IF
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Yonis Shino #6Thụy Điển | Tiền vệ | 22 | - | 31/12/2025 |
![]() Granit Buzuku Thụy Điển | Tiền vệ | 33 | - | 31/12/2016 |
Abdulie Turay Thụy Điển | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Anton Siden Thụy Điển | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Babu Nian Thụy Điển | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Bassim Nassir Thụy Điển | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Filip Caselius Thụy Điển | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Gray Hoffman Thụy Điển | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Jibril Ali Mohudin Thụy Điển | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Rabii Hamdan Thụy Điển | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Nikola Drinic Thụy Điển | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Jonathan Marklund Thụy Điển | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Adam Mekrami Thụy Điển | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Ahmed Gibrill During #7Thụy Điển | Tiền đạo | 22 | - | 31/12/2026 |
Abdulahi Shino Thụy Điển | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Hamse Nuur Thụy Điển | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
Samuel Tewelde Thụy Điển | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
Zakaria Bel Mekki Thụy Điển | Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- |

