
Lobos BUAP
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Diego Campos Peiro Mexico | Tiền vệ | 38 | 0.553 Triệu | --/--/---- |
Jorge Jose Ibarra Sanchez #8Mexico | Tiền vệ | 38 | 0.45 Triệu | --/--/---- |
Jonathan Fabbro #32Paraguay | Tiền vệ | 44 | 0.425 Triệu | --/--/---- |
![]() Francisco Torres #28Mexico | Tiền vệ | 43 | 0.27 Triệu | 30/06/2017 |
Felix Joan Crisanto Velasquez #6Honduras | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Eduardo Gamez Mexico | Hậu vệ | 35 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
![]() Luis Ernesto Olascoaga Reyes #27Mexico | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Alan Mauricio Cruz Perez #88Mexico | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
Gustavo Carmona De Ita Mexico | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- | |
![]() Jorge Villalpando Romo Mexico | Tiền vệ | 41 | - | --/--/---- |
Edson Torres #310 | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
![]() Orlando Javier Rincon Reyes #5Mexico | Tiền đạo | 41 | - | --/--/---- |
Diego Jimenez #9Mexico | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Braulio Godinez Mexico | Tiền đạo | 42 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | - | --/--/---- |




