
Legia Warszawa(Trẻ)
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Jan Bienduga Ba Lan | Thủ môn | 18 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Athanasios Christopoulos Hy Lạp | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Bartosz Jukowski Ba Lan | Hậu vệ | 17 | - | --/--/---- |
Daniel Foks Ba Lan | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
Franciszek Pollok Ba Lan | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Szymon Chojecki Ba Lan | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Erykh Mikanovich Belarus | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Fabian Mazur Ba Lan | Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- |
Filip Przybylko Ba Lan | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Mateusz Lauryn Ba Lan | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Stanislaw Kubiak Ba Lan | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Wiktor Pucilowski Ba Lan | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Jakub Gliwa Ba Lan | Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- |
Jan Gawarecki Ba Lan | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Daniil Pylypchuk Ukraine | Tiền đạo | 17 | - | --/--/---- |
Dawid Nos Ba Lan | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
