Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Ludvig Oster Thụy Điển | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Melker Dahlqvist Thụy Điển | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Sebastian Forsberg Thụy Điển | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Andersson Segerlind Thụy Điển | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Anton Mand Thụy Điển | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Kevin Westlind Thụy Điển | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Rasmus Engdahl Thụy Điển | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Lucas Torgen Thụy Điển | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Mattias Mannerstal Thụy Điển | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Pontus Borehed Thụy Điển | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Jakob Stenman Thụy Điển | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Alexander Bahar Thụy Điển | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
John Lindhé Rehn Thụy Điển | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Amin Gorgol Thụy Điển | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Mattias Persson Thụy Điển | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |

