Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Andrew Shearer Scotland | Thủ môn | - | --/--/---- | |
Murray Kinnaird Scotland | Thủ môn | 34 | - | --/--/---- |
Michael Ralton #2Scotland | Hậu vệ | 45 | - | --/--/---- |
Kris Niddrie Scotland | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Ryan Robertson Scotland | Hậu vệ | 35 | - | --/--/---- |
Bruce Raffell #6Scotland | Tiền vệ | 40 | - | --/--/---- |
Jonathan Smith #10Anh | Tiền vệ | 38 | - | --/--/---- |
Garry Macnamee Scotland | Tiền vệ | 39 | - | --/--/---- |
![]() Sylvain Mace Pháp | Tiền vệ | 42 | - | --/--/---- |
Stuart Walker Scotland | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Bruce Milne Scotland | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Zander Jack Scotland | Tiền vệ | 36 | - | --/--/---- |
Callum Dingwall #9Scotland | Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- |
Craig Phillips Scotland | Tiền đạo | 34 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- |


