
Japan U19
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Shion Shinkawa Nhật Bản | Tiền đạo | 19 | 0.7 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Kento Hamasaki Nhật Bản | Tiền vệ | 19 | 0.4 Triệu | --/--/---- |
![]() Tokumo Kawai Nhật Bản | Tiền vệ | 19 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
Keito Kumashiro Nhật Bản | Tiền đạo | 19 | 0.4 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Homare Tokuda Nhật Bản | Tiền đạo | 19 | 0.18 Triệu | 30/06/2028 |
Nick Schmidt Nhật Bản | Tiền vệ | 19 | 0.12 Triệu | --/--/---- |
![]() Soma Kanda Nhật Bản | Tiền đạo | 21 | 0.12 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Kaito Konomi Nhật Bản | Hậu vệ | 19 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
Rento Takaoka Nhật Bản | Tiền đạo | 19 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Amato Noguchi Pinto #12Nhật Bản | Thủ môn | 19 | - | --/--/---- |
Hiroto Matsuura #23Nhật Bản | Thủ môn | 18 | - | --/--/---- |
Hiroaki Hagi Nhật Bản | Thủ môn | 19 | 0 Triệu | 30/06/2029 |
Ethan Scally Nhật Bản | Thủ môn | 18 | 0 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Joshua Stayman Nhật Bản | Thủ môn | 19 | 0 Triệu | --/--/---- |
Kanaru Matsumoto #2Nhật Bản | Hậu vệ | 19 | 0 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jui Hata #3Nhật Bản | Hậu vệ | 19 | - | 30/06/2028 |
Harumu Kubo #4Nhật Bản | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Yugo Okawa Nhật Bản | Hậu vệ | 19 | 0 Triệu | 30/06/2029 |
Shota Fujii Nhật Bản | Hậu vệ | 18 | 0 Triệu | --/--/---- |
Asuto Fujita Nhật Bản | Hậu vệ | 18 | 0 Triệu | --/--/---- |
![]() Anthony Motosuna Nhật Bản | Hậu vệ | 17 | 0 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Haruto Nakano Nhật Bản | Hậu vệ | 19 | 0 Triệu | --/--/---- |
Ritsu Onishi #9Nhật Bản | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Kaiki Kato #17Nhật Bản | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Kaiki Kato #17Nhật Bản | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
![]() Futa Tokumura Nhật Bản | Tiền vệ | 19 | 0 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Takeshi Wada Nhật Bản | Tiền vệ | 17 | 0 Triệu | --/--/---- |
![]() Makoto Himeno Nhật Bản | Tiền vệ | 18 | 0 Triệu | --/--/---- |
Naru Nakatsumi #13Nhật Bản | Tiền đạo | 19 | 0 Triệu | --/--/---- |
Mashu Edward #16Nhật Bản | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
Jelani McGhee #21Nhật Bản | Tiền đạo | 18 | 0 Triệu | --/--/---- |
Minato Yoshida Nhật Bản | Tiền đạo | 18 | 0 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Shion Nakayama Nhật Bản | Tiền đạo | 19 | 0 Triệu | 30/06/2029 |














