
Hoàng Anh Gia Lai
- Thành phốPleiku
- Sức chứa10000
- Sân vận độngPleiku Stadium
- Giá trị£2.2
- Tuổi trung bình24.1
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Tran Trung Kien #25Việt Nam | Thủ môn | 23 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Gabriel Conceicao #9Brazil | Tiền đạo | 25 | 0.2 Triệu | 30/11/2023 |
Junior #29Brazil | Tiền đạo | 33 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
Jairo Rodrigues Peixoto Filho #33Brazil | Hậu vệ | 34 | 0.125 Triệu | 30/06/2026 |
Vinh Nguyen Hoang #23Việt Nam | Tiền vệ | 24 | 0.125 Triệu | 30/06/2027 |
Thanh Nhan Nguyen #7Việt Nam | Hậu vệ | 26 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Du Hoc Phan #66Việt Nam | Hậu vệ | 25 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
Tran Thanh Son #6Việt Nam | Tiền vệ | 29 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
Dinh Lam Vo #11Việt Nam | Tiền vệ | 26 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
Van Loi Duong Việt Nam | Thủ môn | 26 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
A Hoang #4Việt Nam | Hậu vệ | 31 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Van Trieu Nguyen #15Việt Nam | Hậu vệ | 23 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Phan Dinh Vu Hai #24Việt Nam | Thủ môn | 32 | 0.025 Triệu | 30/06/2026 |
Nguyen Huu Anh Tai #28Việt Nam | Hậu vệ | 30 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Canh Anh Nguyen Việt Nam | Hậu vệ | 26 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Huy Kiet Le Việt Nam | Tiền vệ | 23 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Huu Phuoc Le #18Việt Nam | Tiền đạo | 25 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Bao Tran #1Việt Nam | Thủ môn | 18 | - | --/--/---- |
Vu Khang Nguyen #69Việt Nam | Thủ môn | 21 | - | --/--/---- |
Phuoc Sang Dinh #99Việt Nam | Thủ môn | 21 | - | --/--/---- |
Bao Duy Huynh Tran Việt Nam | Thủ môn | 22 | - | --/--/---- |
Ngo Trung Thang #2Việt Nam | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Minh Loc To #3Việt Nam | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
Quang Kiet Dinh #5Việt Nam | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Tuan Vu Huynh #27Việt Nam | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Phuoc Bao Vo #38Việt Nam | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Minh Ho Việt Nam | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
![]() Khevin Rodrigo Fraga #8Brazil | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
![]() Marciel Silva da Silva #10Brazil | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Ngoc Lam Luong #17Việt Nam | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Hoang Minh Cao #20Việt Nam | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Se Moi #26Việt Nam | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Tran Thanh Tu Việt Nam | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Minh Quyen Ho Việt Nam | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Minh Tien Hoang Việt Nam | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Minh Tam Nguyen #12Việt Nam | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Gia Bao Tran #16Việt Nam | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
Duy Tam Nguyen #19Việt Nam | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Ryan Ha #77Pháp | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
Hoang Tu Cao Việt Nam | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |

V-League
