Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Razmik Hakobyan #10Armenia | Tiền đạo | 30 | 0.068 Triệu | --/--/---- |
Samvel Manukyan Armenia | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Razmik Hakobyan #10Armenia | Tiền đạo | 30 | 0.068 Triệu | --/--/---- |
Samvel Manukyan Armenia | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |