
Harreither Waidhofen-Ybbs
Chưa cập nhật
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Martin Slavik Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 47 | 0.14 Triệu | --/--/---- |
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
Leos Vozihnoj #17Cộng hòa Séc | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |

| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Martin Slavik Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 47 | 0.14 Triệu | --/--/---- |
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
Leos Vozihnoj #17Cộng hòa Séc | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |