
Hapoel Bnei Sakhnin FC
- Thành phốSAKHNIN
- Sức chứa6000
- Sân vận độngSakhnin Stadium
- Thành lập1970
- Giá trị£4.43
- Tuổi trung bình26
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Durel Avounou #92Congo | Tiền vệ | 29 | 0.85 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Raul Balbarau Romania | Thủ môn | 25 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Artur Miranyan #9Armenia | Tiền đạo | 31 | 0.5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Eden Shamir #23Israel | Tiền vệ | 31 | 0.45 Triệu | --/--/---- |
![]() Maroun Gantus #2Israel | Hậu vệ | 30 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Iyad Abu Abaid #4Israel | Hậu vệ | 32 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() David Maicom #8Brazil | Tiền vệ | 26 | 0.3 Triệu | 31/12/2025 |
Ahmad Salman #29Israel | Tiền đạo | 22 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
Mohammed Abu Nil #22Israel | Thủ môn | 25 | 0.225 Triệu | 30/06/2027 |
Glid Jeordon Otanga Mvouo #14Congo | Tiền vệ | 26 | 0.225 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Karlo Brucic #3Croatia | Hậu vệ | 34 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Maksim Grechkin #55Israel | Hậu vệ | 30 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Sana Gomes #92Guinea Bissau | Hậu vệ | 27 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Mathew Anim Cudjoe #10Ghana | Tiền vệ | 23 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
Reuben Acquah Ghana | Tiền vệ | 30 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
Segun James Adeniyi #77Nigeria | Tiền đạo | 34 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Mohammad Bdarney Israel | Tiền đạo | 31 | 0.18 Triệu | 30/06/2021 |
Mustafa Sheikh Yosef #7Israel | Tiền vệ | 30 | 0.175 Triệu | 30/06/2026 |
Ahmed Taha #15Israel | Tiền vệ | 21 | 0.175 Triệu | 30/06/2028 |
Omer Abuhav #18Israel | Tiền vệ | 23 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Jubayer Bushnaq #21Israel | Tiền vệ | 23 | 0.125 Triệu | --/--/---- |
Basil Khuri #24Israel | Tiền đạo | 23 | 0.125 Triệu | 31/05/2026 |
Abed Yassin Palestine | Thủ môn | 22 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() Johan N'Zi #75Madagascar | Tiền vệ | 31 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
Omer Korsia #26Israel | Hậu vệ | 24 | 0.068 Triệu | --/--/---- |
Daniel Onyemuchara Nigeria | Tiền đạo | 21 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
David Ben Lulu #30Israel | Thủ môn | 25 | - | --/--/---- |
Majid Suleiman #32Israel | Thủ môn | 22 | - | --/--/---- |
Abdelhadi Yassin Palestine | Thủ môn | 22 | - | --/--/---- |
Ali Gnameh #5Israel | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Mohamad Ganame #20Israel | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Nasim Abu Yunes Israel | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Majed Saliman Israel | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Subhi Yunes #16Israel | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Mohamed Abu Riya #27Israel | Tiền vệ | 38 | - | --/--/---- |
Ali Haidar #33 | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Akram Zbedat #37Israel | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Bian Abu Raya #44Israel | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Ali Hayadre Israel | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Avishai Avishay Israel | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Gabi Guri Israel | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Rani Sif Israel | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Mohamad Fukra Israel | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Mohammad Khalaila Israel | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Mustafa Yusef Israel | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Shaker Abu Husein Israel | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Waheed Khalil Israel | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Ahmad Ebraheim Israel | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Muhammad Taha Israel | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |

Yossi Abukasis
VĐQG Israel









