
Hankook Verdes
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Daiver Vega Colombia | Tiền đạo | 30 | 0.45 Triệu | --/--/---- |
Bryan Mauricio Lozano Bahena #58Mexico | Tiền đạo | 29 | 0.125 Triệu | --/--/---- |
Alence Ayala #16Belize | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Omar Rosas Mexico | Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- |
