
Grasshoppers
- Thành phốZurich
- Sức chứa17700
- Sân vận độngLetzigrund Stadion
- Thành lập1886
- Giá trị£14.3
- Tuổi trung bình23.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Justin Hammel #71Thụy Sĩ | Thủ môn | 26 | 1.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Tim Meyer #8Thụy Sĩ | Tiền vệ | 22 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Simone Stroscio #28Thụy Sĩ | Tiền vệ | 23 | 1.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Luke Plange #7Anh | Tiền đạo | 24 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Nikolas Muci #9Thụy Sĩ | Tiền đạo | 23 | 0.9 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Hassane Imourane #5Benin | Tiền vệ | 23 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
Luka Mikulić #4Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 21 | 0.7 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Abdoulaye Diaby #15Mali | Hậu vệ | 26 | 0.7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Dorian Paloschi #73Ý | Hậu vệ | 21 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Samuel Krasniqi #17Thụy Sĩ | Tiền vệ | 21 | 0.6 Triệu | --/--/---- |
![]() Marvin Hubel #1Thụy Sĩ | Thủ môn | 23 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Samuel Marques #23Thụy Sĩ | Tiền vệ | 21 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Young-Jun Lee #18Hàn Quốc | Tiền đạo | 23 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Matteo Mantini #16Ý | Tiền vệ | 19 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Maximilian Ullmann #31Áo | Tiền vệ | 30 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Pantaleo Creti #22Ý | Tiền vệ | 18 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Allan Arigoni #34Thụy Sĩ | Tiền vệ | 28 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Oscar Clemente #10Tây Ban Nha | Tiền đạo | 27 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ismajl Beka #30Kosovo | Hậu vệ | 27 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Nico Rissi #57Thụy Sĩ | Hậu vệ | 22 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Saulo Decarli #3Thụy Sĩ | Hậu vệ | 34 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Yannick Bettkober #58Đức | Hậu vệ | 21 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Amir Abrashi #6Albania | Tiền vệ | 36 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Leart Kabashi #21Thụy Sĩ | Tiền vệ | 19 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
Samuele Bengondo #60Thụy Sĩ | Tiền đạo | 21 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Loris Giandomenico #51Thụy Sĩ | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Dominik Papic #55Thụy Sĩ | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Denis Sahin #56Thụy Sĩ | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Alieu Conateh #14Gambia | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Demis Fiechter #36Thụy Sĩ | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |

Peter Zeidler
VĐQG Thụy Sĩ






















