
Gambia Ports Authority
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Bubacarr Sanneh Gambia | Hậu vệ | 32 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Ebrima Badjie Gambia | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Baboucarr Jallow Gambia | Tiền đạo | - | --/--/---- |

| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Bubacarr Sanneh Gambia | Hậu vệ | 32 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Ebrima Badjie Gambia | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Baboucarr Jallow Gambia | Tiền đạo | - | --/--/---- |