
FK Skopje
- Giá trị£0
- Tuổi trung bình25
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Andreja Efremov #31Bắc Macedonia | Thủ môn | 34 | 0.34 Triệu | --/--/---- |
Dusko Trajcevski #31Bắc Macedonia | Tiền vệ | 36 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
Gorjan Cvetkov #14Bắc Macedonia | Tiền vệ | 21 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
| Thủ môn | - | --/--/---- | ||
Bojans Gjorgievski #16Bắc Macedonia | Hậu vệ | 34 | - | --/--/---- |
Blagoja Todorovski #17Bắc Macedonia | Hậu vệ | 41 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Dino Najdoski Bắc Macedonia | Hậu vệ | 34 | - | --/--/---- |
Filip Janevski #10Bắc Macedonia | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
Hristijan Kirovski Serbia | Tiền vệ | 41 | - | --/--/---- |
Mergim Dani Bắc Macedonia | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Simeon Hristov #9Hungary | Tiền đạo | 34 | - | --/--/---- |
Anid Abazi #99Bắc Macedonia | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Izet Ajrullahu Bắc Macedonia | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |

VĐQG Bắc Macedonia