
FK Sakhalinets
Chưa cập nhật
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Nikita Shishchenko #55Nga | Tiền vệ | 27 | 0.045 Triệu | --/--/---- |

| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Nikita Shishchenko #55Nga | Tiền vệ | 27 | 0.045 Triệu | --/--/---- |