
FK Buducnost Dobanovci
- Sân vận độngStadion FK Budućnost
- Giá trị£2.11
- Tuổi trung bình24.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Damjan Danicic #30Serbia | Hậu vệ | 26 | 0.315 Triệu | --/--/---- |
Nemanja Subotic #23Serbia | Tiền vệ | 34 | 0.27 Triệu | --/--/---- |
Veljko Bazalac #12Serbia | Thủ môn | 29 | - | --/--/---- |
Mihailo Radojcic #3Serbia | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Jovan Simic #21Serbia | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Aleksandar Stojkovic Serbia | Hậu vệ | 36 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Vladimir Stoj Serbia | Hậu vệ | 38 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 38 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- | |
Aleksa Stoisavljevic Serbia | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- | |
Emeka Emerun #18Nigeria | Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- |
Uros Vukovic #19Serbia | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Aleksa Denkovic #23Serbia | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
