
FC Tiamo Hirakata
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Naoki Harada Nhật Bản | Tiền vệ | 23 | 0.05 Triệu | 31/01/2025 |
Kengo Hayashi Nhật Bản | Hậu vệ | 21 | 0.025 Triệu | 31/01/2025 |
Hayato Abe #13Nhật Bản | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Akihiro Kawasaki #25Nhật Bản | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
