
FC Terek Groznyi Youth
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- | |
Dzhabrail Taramov #39Nga | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Abdul Kaimov Nga | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
Musa Bazhaev Nga | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- | |
Idris Didaev Nga | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- | |
Khabib Aziev Nga | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
