
FC Memmingen
- Thành phốMemmingen
- Sức chứa7000
- Sân vận độngArena Bodenseestraße
- Thành lập1907
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Manuel Konrad #28Đức | Tiền vệ | 38 | 0.27 Triệu | 30/06/2021 |
| Thủ môn | 41 | - | --/--/---- | |
Kevin Pradl Đức | Thủ môn | 34 | - | --/--/---- |
Rufus Roth #17Đức | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Daniel Bock Đức | Hậu vệ | 42 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 44 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 41 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 36 | - | --/--/---- | |
David Bauer Đức | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- | |
Timo Schmidt Đức | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- | |
Jakob Graser Đức | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 42 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 36 | - | --/--/---- | |
Stefan Zobel Đức | Tiền vệ | 42 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 37 | - | --/--/---- | |
David Gunes Đức | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
David Mihajlovic Croatia | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Fabian Lutz Đức | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Stefan Heger Đức | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
Kutay Yel Đức | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- | |
Luis Fidalgo Đức | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Luis Vetter Đức | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Pascal Maier Đức | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Jonas Koller Đức | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
![]() | Tiền vệ | 40 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Janis Peter Đức | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Ardian Morina #10Đông Timor | Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- |
David Spizert #29Đức | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Candy Decker Đức | Tiền đạo | 38 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 37 | - | --/--/---- | |
Andre Braun Đức | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Fabian Kroh Đức | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 36 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | - | --/--/---- |


