
FC 10
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- | |
Egor Lysov Nga | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- |

| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- | |
Egor Lysov Nga | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- |