
Fatsa Belediyespor
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Erdem Calik #22Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 20 | 0.12 Triệu | 30/06/2029 |
Emre Can Donmez Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 32 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
Alper Demirbas Thổ Nhĩ Kỳ | Thủ môn | 20 | - | --/--/---- |
Uludas Furkan #88Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Emircan Alturan Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Ahmet Memis Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Fatih Balata Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Kagan Topcu Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Muchit Karagoz Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Sancar Yildirim Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
Emre Koroglu Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Alp Huy Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Emre Usta Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Ahmet Ozer Can Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Oruc Yilmaz Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Bertu Ozyurek Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Kayra Elmali Đức | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Mustafa Emirhan Ozyasar Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Said Can Acikalin Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Sercan Besler Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Tarkan Ucuncu Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Ulas Simsek Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Yusuf Yagci Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Burak Seres Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 34 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- | |
Arda Ogretir Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Gokhan Erdol Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 40 | - | --/--/---- |
Emrullah Kulbak Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Ogulcan Sahin Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
Hakan Aydin Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- |
Kadircan Bilikli Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Muhammed Said Sipahis Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Murat Can Bolukbasi Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- |
Turan Demirci Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Yusuf Furkan Coskun Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
