
Eintracht Stadtallendorf
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Tiền vệ | 29 | 0.135 Triệu | 30/06/2021 |
| Hậu vệ | 35 | - | --/--/---- | |
Arne Schutze Đức | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- | |
Kilian Parson #25Đức | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- | |
Daniel Stein Đức | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- | |
Matheus Beal Đức | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Mika Funk Đức | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Nick Bremer Đức | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Ben Onyekwere Nigeria | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- | |
Jacob Pistor Đức | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |

