
Eintracht Norderstedt
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Jonas Behounek #10Đức | Hậu vệ | 28 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
Fabian Grau #4Đức | Hậu vệ | 28 | 0.08 Triệu | 30/06/2026 |
Frahm Moritz #5Đức | Hậu vệ | 26 | 0.08 Triệu | 30/06/2026 |
Melvin Noah Zimmer #11Đức | Tiền vệ | 22 | 0.08 Triệu | 30/06/2027 |
Nick Gutmann #7Đức | Tiền đạo | 30 | 0.08 Triệu | 30/06/2027 |
Lukas Krüger #9Đức | Tiền đạo | 26 | 0.08 Triệu | 30/06/2026 |
Kohl Ohene #33Ghana | Tiền đạo | 22 | 0.08 Triệu | 30/06/2026 |
Moritz Achtenberg #3Đức | Hậu vệ | 28 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Yevgeniy Obushnyi #30Ukraine | Tiền vệ | 22 | 0.05 Triệu | 04/03/2026 |
Manuel Brendel #19Đức | Tiền đạo | 27 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |
Dave Ceesay #25Gambia | Thủ môn | 23 | 0.02 Triệu | 30/06/2026 |
Lars Huxsohl #32Đức | Thủ môn | 30 | 0.02 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Andrew Wallenborn #2Đức | Hậu vệ | 31 | 0.02 Triệu | 30/06/2026 |
Abdul-Malik Yago #6Đức | Hậu vệ | 25 | 0.02 Triệu | 30/06/2026 |
Florian Meier #27Đức | Hậu vệ | 21 | 0.02 Triệu | 30/06/2026 |
Dane Kummerfeld #8Đức | Tiền vệ | 34 | 0.02 Triệu | 30/06/2026 |
Philipp Koch #13Đức | Tiền vệ | 36 | 0.02 Triệu | 30/06/2026 |
| Tiền đạo | 24 | 0.02 Triệu | 30/06/2026 | |
Moritz Junge #23Đức | Thủ môn | 27 | - | 30/06/2026 |
Leo Bera #22Đức | Hậu vệ | 21 | - | 30/06/2027 |
Joris Bente #24Đức | Hậu vệ | 20 | - | 30/06/2026 |
Falk Christopher Gross #20Đức | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Tammo Molck #21Đức | Tiền vệ | 20 | - | 30/06/2026 |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
Lenny Kufrin #14Đức | Tiền đạo | 22 | - | 30/06/2027 |
| Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- | |
Artem Dyachun #18Ukraine | Tiền đạo | 20 | - | 30/06/2026 |
Ezra Ampofo #29Đức | Tiền đạo | 22 | - | 30/06/2027 |

