
EBK Espoo
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Rasmus Koirikivi #1Phần Lan | Thủ môn | 21 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
Kimi Lindeman #4Phần Lan | Thủ môn | 36 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
Maxmilian Kivelä #97Phần Lan | Thủ môn | 0 Triệu | 31/12/2026 | |
Adonis Sfishta #3Phần Lan | Hậu vệ | 23 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
Ville Makkonen #7Phần Lan | Hậu vệ | 24 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
Matias Häkkinen #12Phần Lan | Hậu vệ | 0 Triệu | 31/12/2026 | |
![]() Frankline Okoye #41Nigeria | Hậu vệ | 27 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
Kalle Koskela Phần Lan | Hậu vệ | 26 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
Carl-Mikael Frankenhaeuser #2Phần Lan | Tiền vệ | 25 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
Mourad Amehri #5Ma Rốc | Tiền vệ | 29 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
Oskari Hietanen #6Phần Lan | Tiền vệ | 24 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
Altin Pllana #9Phần Lan | Tiền vệ | 25 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
Enes Krasniqi #11Phần Lan | Tiền vệ | 21 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
Alpo Ekonen #13Phần Lan | Tiền vệ | 0 Triệu | 31/12/2026 | |
Vilho Ackalin #15Phần Lan | Tiền vệ | 0 Triệu | 31/12/2026 | |
Noel Karlsson #16Phần Lan | Tiền vệ | 0 Triệu | 31/12/2026 | |
Mohammad Mail Amir Mohamad #17Phần Lan | Tiền vệ | 0 Triệu | 31/12/2026 | |
Etrit Halimi #18Kosovo | Tiền vệ | 32 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
Lassi Wennervirta #21Phần Lan | Tiền vệ | 0 Triệu | 31/12/2026 | |
Mwamba Mwamba #29Phần Lan | Tiền vệ | 0 Triệu | 31/12/2026 | |
Arbnor Istrefi Phần Lan | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Patrick Jaasvuo Phần Lan | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Roope Sipi #10Phần Lan | Tiền đạo | 23 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
Zakariya Vettenranta #14Phần Lan | Tiền đạo | 19 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
Sanoussi Fofana #19Gambia | Tiền đạo | 26 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Valdrin Rashica Kosovo | Tiền đạo | 32 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
Rinor Karaca Kosovo | Tiền đạo | 0 Triệu | 31/12/2026 |

Xhevdet Gela
