
Kreuzlingen
Chưa cập nhật
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Enrique Wild #12Thụy Sĩ | Hậu vệ | 27 | 0.225 Triệu | 30/06/2020 |
| Tiền vệ | 26 | 0.045 Triệu | --/--/---- | |
Etienne Parente #2Thụy Sĩ | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Ensar Ismaili Thụy Sĩ | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Simon Affentranger Thụy Sĩ | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Yves Seeger Thụy Sĩ | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Abbas Karaki Đức | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
Altin Rrakaqi Kosovo | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Andreas Zimmermann Thụy Sĩ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Bennet Ukaj Đức | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Philipp Juchli Thụy Sĩ | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Levin Nay Thụy Sĩ | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Lukas Zwahlen Thụy Sĩ | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Midhad Arifagic Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Sinan Ozcelik Thụy Sĩ | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Reda Laidouci Algeria | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Sven Bode Đức | Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- |
Uchenna Anioke Thụy Sĩ | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
