
Iraklis Saloniki
- Thành phốThessaloniki
- Sức chứa29100
- Sân vận độngKaftantzoglio
- Thành lập1908
- Giá trị£8.72
- Tuổi trung bình26.7
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Rasmus Lauritsen #44Đan Mạch | Hậu vệ | 30 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Giorgos Athanasiadis #33Hy Lạp | Thủ môn | 33 | 0.8 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Kylian Kaiboue #22Pháp | Tiền vệ | 28 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jose Pedro Marques Freitas #43Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 28 | 0.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Elvir Koljic #7Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 31 | 0.65 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Yoel Barcenas #10Panama | Tiền đạo | 33 | 0.65 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez #11Tây Ban Nha | Tiền vệ | 32 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
Sofian Chakla #4Ma Rốc | Hậu vệ | 33 | 0.5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Yohan Roche #69Benin | Hậu vệ | 29 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jakub Hromada #14Slovakia | Tiền vệ | 30 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
Carles Soria Grau #30Tây Ban Nha | Hậu vệ | 30 | 0.45 Triệu | 30/06/2027 |
Vasilis Sourlis #90Hy Lạp | Tiền vệ | 24 | 0.4 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Praxitelis Vouros #2Hy Lạp | Hậu vệ | 31 | 0.38 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Marco Krainz #27Áo | Tiền vệ | 29 | 0.38 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Panagiotis Tsintotas #16Hy Lạp | Thủ môn | 33 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Vitor Meer #3Brazil | Hậu vệ | 22 | 0.3 Triệu | 31/05/2028 |
![]() Inigo Sebastian Magana #21Tây Ban Nha | Hậu vệ | 32 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Eulanio Angelo Chipela Gomes #31Guinea Bissau | Hậu vệ | 32 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Nemanja Radoja #8Serbia | Tiền vệ | 33 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Rob Nizet #18Bỉ | Hậu vệ | 24 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
Georgios Giannoutsos #94Hy Lạp | Hậu vệ | 28 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
Kristian Kushta #9Albania | Tiền đạo | 29 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
Georgios Karakasidis #1Hy Lạp | Thủ môn | 21 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
Daniel Munoz #23Tây Ban Nha | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Dani Muñoz Tây Ban Nha | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Stelios Karagogos Hy Lạp | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
Carlos Rodriguez #6Tây Ban Nha | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Nikolaos Anastasiadis #17Hy Lạp | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Christos Papazoglou Hy Lạp | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Nikolaos Tsiligeridis Hy Lạp | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Efstratios Tachmetzidis Hy Lạp | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Georgios Simseropoulos Hy Lạp | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
Ilias Moysidis Hy Lạp | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |

Walter Mazzarri















